Nhiệt độ container lạnh không có một mức cố định cho tất cả các loại hàng hóa. Thịt đông lạnh, thủy sản, rau củ, trái cây hay dược phẩm đều có yêu cầu bảo quản khác nhau về nhiệt độ, độ thông thoáng và thời gian vận chuyển. Cài đặt đúng nhiệt độ ngay từ đầu giúp container duy trì môi trường bảo quản ổn định, hạn chế biến đổi chất lượng hàng trong suốt hành trình.

Nhiệt độ container lạnh có thể duy trì trong khoảng bao nhiêu?
Container lạnh được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ trong không gian chứa hàng theo mức cài đặt của hệ thống lạnh. Tùy từng thiết bị và cấu hình, container lạnh có thể phục vụ cả hàng đông lạnh ở nhiệt độ âm sâu lẫn hàng mát và một số loại nông sản cần nhiệt độ dương.
Tuy nhiên, nhiệt độ container lạnh không phải là một con số cố định áp dụng cho mọi loại hàng. Mức cài đặt cần được xác định dựa trên yêu cầu bảo quản của sản phẩm, nhiệt độ ban đầu của hàng, thời gian vận chuyển và điều kiện xếp hàng.
Có thể hình dung các nhóm hàng phổ biến như sau:
- Hàng đông lạnh: thường cần duy trì khoảng -18°C hoặc thấp hơn.
- Hàng mát: thường được bảo quản ở khoảng 2°C–8°C tùy sản phẩm.
- Rau củ và trái cây tươi: có khoảng nhiệt rộng hơn, phụ thuộc vào từng loại.
- Một số sản phẩm dược phẩm: có thể yêu cầu khoảng 2°C–8°C hoặc một điều kiện nhiệt độ riêng theo hướng dẫn bảo quản.

Điểm quan trọng là container lạnh chủ yếu có nhiệm vụ duy trì điều kiện nhiệt độ đã được thiết lập, không phải thay thế cho quá trình cấp đông hoặc làm lạnh nhanh đối với hàng hóa chưa đạt nhiệt độ bảo quản.
Do đó, trước khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xác định rõ loại hàng và yêu cầu nhiệt độ. Với nhu cầu tìm hiểu thêm về thiết bị, các loại máy lạnh container cũng là một yếu tố cần xem xét vì khả năng làm lạnh và duy trì nhiệt có liên quan trực tiếp đến điều kiện vận chuyển.
Bảng nhiệt độ container lạnh theo từng loại hàng
Mỗi loại hàng có yêu cầu bảo quản khác nhau nên nhiệt độ container lạnh cần được thiết lập dựa trên đặc tính sản phẩm thay vì áp dụng một mức chung. Bảng dưới đây tổng hợp các khoảng nhiệt thường gặp để doanh nghiệp có cơ sở tham khảo khi chuẩn bị hàng hóa.
| Loại hàng hóa | Nhiệt độ tham khảo | Yêu cầu cần lưu ý |
| Thịt đông lạnh | Khoảng -18°C hoặc thấp hơn | Hàng phải được cấp đông trước |
| Thủy sản đông lạnh | Khoảng -18°C hoặc thấp hơn | Duy trì nhiệt ổn định trong hành trình |
| Rau củ tươi | Khoảng 0°C–10°C | Mỗi loại có khả năng chịu lạnh khác nhau |
| Trái cây tươi | Khoảng 2°C–13°C | Cần chú ý hô hấp và thông gió |
| Hàng mát | Khoảng 2°C–8°C | Hạn chế dao động nhiệt độ |
| Một số dược phẩm | Thường 2°C–8°C | Tuân thủ yêu cầu riêng của sản phẩm |
| Hàng đông lạnh đặc thù | Có thể dưới -20°C | Xác định theo từng mặt hàng |
Các mức trên mang tính tham khảo, không phải quy định chung cho mọi mặt hàng. Đặc biệt với thủy sản, nông sản xuất khẩu hoặc hàng có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, doanh nghiệp cần xác định điều kiện nhiệt độ theo từng sản phẩm và hành trình. Chẳng hạn, khi vận chuyển thủy sản, nhiệt độ bảo quản thủy hải sản cần được xác định trước khi đóng container. Với sầu riêng xuất khẩu, doanh nghiệp cũng cần căn cứ vào đặc tính của sản phẩm, độ chín và thời gian vận chuyển để lựa chọn nhiệt độ bảo quản sầu riêng xuất khẩu phù hợp.
Vì sao mỗi loại hàng cần một mức nhiệt khác nhau?
Sự khác biệt về nhiệt độ container lạnh xuất phát từ cấu trúc, hàm lượng nước, quá trình hô hấp và khả năng chịu lạnh của từng sản phẩm. Một mức nhiệt phù hợp với hàng đông lạnh chưa chắc đã phù hợp với trái cây tươi hoặc hàng mát.

Một số yếu tố chính cần xem xét gồm:
- Trạng thái của hàng: hàng đông lạnh, hàng mát và hàng tươi có yêu cầu bảo quản khác nhau.
- Hàm lượng nước: ảnh hưởng đến quá trình đông lạnh và biến đổi cấu trúc sản phẩm.
- Quá trình hô hấp: đặc biệt quan trọng với trái cây và rau củ sau thu hoạch.
- Khả năng chịu lạnh: một số sản phẩm có thể bị tổn thương nếu nhiệt độ xuống quá thấp.
- Thời gian vận chuyển: hành trình dài đòi hỏi khả năng duy trì nhiệt ổn định.
- Nhiệt độ ban đầu của hàng: ảnh hưởng đến thời gian để môi trường trong container đạt trạng thái ổn định.
- Cách đóng gói và xếp hàng: tác động trực tiếp đến khả năng lưu thông khí lạnh.
Vì vậy, lựa chọn nhiệt độ container lạnh cần được thực hiện trước khi đóng hàng thay vì chờ đến khi container bắt đầu vận hành mới điều chỉnh.
Cài đặt nhiệt độ container lạnh cần lưu ý gì?
Cài đặt đúng nhiệt độ container lạnh là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để đảm bảo hàng được bảo quản ổn định. Nhiệt độ của hàng trước khi đóng, cách xếp hàng và tình trạng hệ thống lạnh đều ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
Trước và trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Xác định khoảng nhiệt phù hợp với từng loại hàng.
- Kiểm tra nhiệt độ hàng trước khi đưa vào container.
- Không sử dụng container lạnh thay cho thiết bị cấp đông nhanh.
- Không xếp hàng che kín đường cấp và hồi khí.
- Đảm bảo có khoảng không cần thiết để khí lạnh lưu thông.
- Kiểm tra cửa và gioăng cửa để hạn chế thất thoát nhiệt.
- Kiểm tra nguồn điện và tình trạng vận hành của hệ thống lạnh.
- Theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận chuyển đối với hàng nhạy cảm.

Việc nắm rõ cách sử dụng container lạnh giúp doanh nghiệp hạn chế các lỗi thường gặp trong quá trình cài đặt, đóng hàng và vận hành thiết bị.
Nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực tế của hàng có giống nhau không?
Nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ thực tế của hàng không nhất thiết giống nhau. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp cần phân biệt khi theo dõi nhiệt độ container lạnh.
Nhiệt độ cài đặt là mức nhiệt mà hệ thống lạnh được thiết lập để duy trì trong không gian container. Trong khi đó, nhiệt độ thực tế của hàng còn phụ thuộc vào nhiệt độ ban đầu, vị trí xếp hàng, bao bì, luồng khí lạnh và thời gian vận chuyển.
Ví dụ, container được cài đặt ở -18°C không có nghĩa là toàn bộ hàng hóa bên trong sẽ ngay lập tức đạt -18°C. Nếu hàng đưa vào container có nhiệt độ cao hơn, hệ thống lạnh cần thời gian để đưa môi trường và hàng hóa về trạng thái ổn định.
Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả bảo quản, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào con số trên bộ điều khiển. Với những lô hàng nhạy cảm, cần có phương án theo dõi nhiệt độ thực tế phù hợp.
Chọn container lạnh phù hợp với loại hàng
Sau khi xác định nhiệt độ container lạnh, doanh nghiệp cần lựa chọn kích thước và cấu hình container phù hợp với khối lượng hàng, cách đóng gói và thời gian sử dụng.
Container lạnh 20 feet
Container lạnh 20 feet phù hợp với các lô hàng có khối lượng vừa phải, nhu cầu bảo quản không quá lớn hoặc những địa điểm có diện tích bố trí hạn chế.
Đây cũng là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần vận chuyển từng lô hàng riêng biệt thay vì sử dụng một container có sức chứa lớn.

Container lạnh 40 feet
Container lạnh 40 feet có không gian chứa lớn hơn, phù hợp với doanh nghiệp cần vận chuyển số lượng hàng hóa nhiều trong cùng một chuyến.
Đối với những lô hàng xuất khẩu hoặc nhu cầu bảo quản với sản lượng lớn, việc lựa chọn container 40 feet giúp doanh nghiệp chủ động hơn về sức chứa. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu phương án bán container lạnh 40 feet khi có nhu cầu đầu tư container sử dụng lâu dài.

Ngoài kích thước, khi lựa chọn container lạnh cần xem xét:
- Loại hàng và khoảng nhiệt cần duy trì.
- Khối lượng và thể tích hàng.
- Cách đóng gói, xếp hàng.
- Thời gian và quãng đường vận chuyển.
- Điều kiện cấp điện tại nơi sử dụng.
- Yêu cầu thông gió của hàng.
- Tần suất sử dụng để cân nhắc mua hoặc thuê.
Hi-Tech Container cung cấp và cho thuê container lạnh
Hi-Tech Container cung cấp container lạnh 20 feet, 40 feet phục vụ nhu cầu bảo quản và vận chuyển hàng hóa có kiểm soát nhiệt độ. Doanh nghiệp có thể mua container lạnh để sử dụng lâu dài hoặc thuê theo thời gian thực tế, phù hợp với cả nhu cầu vận hành thường xuyên và sử dụng theo từng đơn hàng.
Container được kiểm tra trước khi bàn giao, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động đưa vào sử dụng cho các nhu cầu bảo quản hàng hóa. Hi-Tech Container cũng tư vấn về tình trạng container, hệ thống lạnh và điều kiện vận hành theo yêu cầu thực tế.
Doanh nghiệp cần mua hoặc thuê container lạnh có thể liên hệ 0901 535 535 để được tư vấn và báo giá. Thông tin chi tiết về bán và cho thuê container lạnh được cập nhật theo từng nhu cầu sử dụng.
Hiểu đúng nhiệt độ container lạnh không chỉ giúp lựa chọn mức cài đặt phù hợp mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xác định đúng loại container, cách đóng hàng và phương án vận chuyển. Khi những yếu tố này được tính toán ngay từ đầu, quá trình bảo quản sẽ chủ động hơn và hạn chế những rủi ro khó xử lý khi hàng đã lên đường. Với nhu cầu sử dụng theo từng lô hoặc lâu dài, doanh nghiệp có thể cân nhắc giữa container 20 feet, 40 feet, hình thức mua hoặc thuê dựa trên quy mô thực tế.


