Kích thước container lạnh là thông tin quan trọng trong lĩnh vực vận tải lạnh, xuất nhập khẩu và Cold Chain Logistics. Việc lựa chọn đúng loại Reefer Container (RF Container) không chỉ giúp tối ưu chi phí vận chuyển mà còn đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình lưu kho, vận hành và xuất khẩu quốc tế.
Hiện nay, container lạnh được sử dụng phổ biến để bảo quản thủy hải sản đông lạnh, trái cây xuất khẩu, thực phẩm chế biến, vaccine, dược phẩm và nhiều loại hàng hóa cần duy trì nhiệt độ ổn định. Mỗi loại container lạnh sẽ có sự khác nhau về kích thước lọt lòng, thể tích chứa hàng (CBM), tải trọng cũng như khả năng duy trì nhiệt độ.
Trong bài viết dưới đây, Hi-Tech Container sẽ cập nhật chi tiết kích thước container lạnh 20 feet, 40 feet và 40HC-RF theo tiêu chuẩn ISO quốc tế mới nhất hiện nay.
Container lạnh là gì?
Container lạnh (Reefer Container) là loại container được trang bị hệ thống làm lạnh công nghiệp nhằm duy trì nhiệt độ ổn định bên trong container để bảo quản hải sản, trái cây, thịt, thuốc y tế,.. trong suốt quá trình vận chuyển hàng hóa.
Thông thường, kích thước container lạnh hoặc container bình thường sẽ được đo dựa theo đơn vị feet. Trọng lượng hay kích thước container được tính toán theo 2 tiêu chuẩn ISO sau:
- ISO 1496-1:2013 Series 1 freight containers – Thông số kỹ thuật và thử nghiệm
- ISO 668:2013 Series 1 freight containers – Phân loại, kích thước và xếp hạng
Hiện nay, các dòng reefer container thường sử dụng máy lạnh từ các thương hiệu như Carrier, Thermo King, Daikin hoặc Mitsubishi nhằm duy trì nhiệt độ từ -18°C đến 18°C tùy loại hàng hóa.
Các kích thước container lạnh phổ biến hiện nay
Hiện nay, container lạnh được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu vận chuyển và bảo quản hàng hóa. Các loại phổ biến gồm:
- Container lạnh 10 feet: kích thước nhỏ, phù hợp làm kho lạnh mini hoặc chứa hàng số lượng ít.
- Container lạnh 20 feet: loại được sử dụng phổ biến nhất, phù hợp vận chuyển thực phẩm, thủy sản, trái cây và hàng đông lạnh.
- Container lạnh 40 feet: có sức chứa lớn, phù hợp cho doanh nghiệp cần lưu trữ hoặc vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn.
- Container lạnh 45 feet: kích thước lớn hơn container 40 feet tiêu chuẩn, tối ưu thể tích chứa hàng, thường dùng trong vận chuyển quốc tế hoặc kho lạnh công nghiệp.
- Container lạnh 40 feet High Cube (HC): chiều cao lớn hơn container thông thường, giúp tăng không gian lưu trữ hàng hóa.
Mỗi loại container lạnh sẽ có thông số về chiều dài, chiều rộng, chiều cao, thể tích và tải trọng khác nhau. Vì vậy, quý khách nên lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế để tối ưu chi phí và khả năng lưu trữ hàng hóa.

Kích Thước Container lạnh 10 feet
Container lạnh 10 feet có thể chứa được khoảng 16m3. Đây được xác nhận là loại container nhỏ nhất được sử dụng để vận chuyển hàng hóa và nó khá thuận tiện do kích thước nhỏ gọn và tính linh hoạt. Tuy nhiên, kích thước container lạnh 10 feet này không được xếp vào chuẩn modun của ISO. Ngoài việc sử dụng để vận chuyển hàng, container lạnh 10 feet cũng có thể được tái sử dụng làm nhà kho hoặc nhà vệ sinh di động.
| Kích thước | Kích thước (mm) | Kích thước (ft) |
| Bên ngoài (Phủ bì) | ||
| Chiều dài | 2.991 | 9 ft 9.75 in |
| Chiều rộng | 2.438 | 8 ft |
| Chiều cao | 2.591 | 8 ft 6.0 in |
| Bên trong (Lọt lòng) | ||
| Chiều dài | 2.828 | 9 ft 3.25 in |
| Chiều rộng | 2.350 | 7 ft 8.5 in |
| Chiều cao | 2.381 | 7 ft 9.75 in |
| Cửa container | ||
| Chiều rộng | 2.336 | 7 ft 8.1 in |
| Chiều cao | 2.291 | 7 ft 6.25 in |
| Thể tích | 16.3 m³ | 578 ft³ |
| Trọng lượng vỏ | 1.350 kg | 2.976 lbs |
| Trọng lượng hàng hóa | 8.810 kg | 19.423 lbs |
| Trọng lượng tối đa | 10.160 kg | 22.401 lbs |
Tham khảo bài viết chi tiết: Kích thước container 10 feet, trọng lượng tiêu chuẩn
Kích Thước Container Lạnh 20 feet – RF
Trong danh mục container 20 feet, cont 20 lạnh (RF) thường được ưa chuộng hơn so với container 20 feet cao. Container lạnh 20 feet này giữ nguyên kích thước bên ngoài giống như container 20 feet khô, nhưng được trang bị máy làm lạnh và hệ thống giữ nhiệt. Điều này làm thay đổi kích thước bên trong so với container 20 feet khô, do máy làm lạnh và lớp giữ nhiệt chiếm diện tích và giảm thể tích của cont 20 lạnh.
Hệ thống làm lạnh có khả năng duy trì nhiệt độ từ -18 độ C đến 18 độ C, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa như thủy sản ở nhiệt độ -18 độ C và nông sản ở nhiệt độ mát khoảng -4 độ C.
Để bạn có cái nhìn chi tiết hơn, hãy tưởng tượng rằng một phòng diện tích 30m2 sử dụng máy lạnh 1,5HP, trong khi container 20 lạnh thường được trang bị máy lạnh công suất 7,5HP để duy trì nhiệt độ lạnh đến -18 độ C, thường sử dụng phương pháp làm lạnh gián tiếp.
Các máy lạnh thường được sử dụng là của các hãng như CARRIER, THERMOKING, MITSU, DAIKIN. Trong việc làm mặt hàng lạnh, chi phí DEM/DET thường là điều mà người ta quan tâm vì chi phí lưu trữ cho loại container này thường rất cao.
Dưới đây là bản thống kê chi tiết kích thước container lạnh 20 feet:
| Thông số kỹ thuật | Kích thước (mm) | Kích thước (ft) |
| Bên ngoài (Phủ bì) | ||
| Chiều dài | 6.060 | 20 |
| Chiều rộng | 2.440 | 8 |
| Chiều cao | 2.590 | 8 ft 6.0 in |
| Bên trong | ||
| Chiều dài | 5.485 | 17 ft 11.9 in |
| Chiều rộng | 2.286 | 7 ft 6.0 in |
| Chiều cao | 2.265 | 7 ft 5.2 in |
| Cửa container | ||
| Chiều rộng | 2.286 | 7 ft 6.0 in |
| Chiều cao | 2.224 | 7 ft 3.6 in |
| Thể tích | 28,4 m³ | 1.004,5 cu ft |
| Trọng lượng container | 3.200 kg | 7.055 lbs |
| Trọng lượng hàng hóa | 27.280 kg | 60.141 lbs |
| Trọng lượng tối đa | 30.480 kg | 67.196 lbs |
Kích Thước Container Lạnh 40 (RF)
Container 40 feet lạnh (RF) giữ nguyên kích thước bên ngoài giống như container 40 feet thông thường. Tuy nhiên, vì được trang bị thiết bị làm lạnh và lớp giữ lạnh, loại container này có kích thước lọt lòng (kích thước bên trong) nhỏ hơn so với container 40 feet thông thường. Container 40 feet lạnh thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa cần bảo quản trong điều kiện lạnh, với khả năng duy trì nhiệt độ lạnh xuống đến -18 độ C, tương tự như container 20 feet lạnh.
Bảng thống kê kích thước container lạnh 40 feet:
| Thông số kỹ thuật | Kích thước (mm) | Kích thước (ft) |
| Bên ngoài (Phủ bì) | ||
| Chiều dài | 12.190 | 40 |
| Chiều rộng | 2.440 | 8 |
| Chiều cao | 2.590 | 8 ft 6.0 in |
| Bên trong (Lọt lòng) | ||
| Chiều dài | 11.558 | 37 ft 11.0 in |
| Chiều rộng | 2.291 | 7 ft 6.2 in |
| Chiều cao | 2.225 | 7 ft 3.6 in |
| Cửa container | ||
| Chiều rộng | 2.291 | 7 ft 6.2 in |
| Chiều cao | 2.191 | 7 ft 2.2 in |
| Thể tích | 58,92 m³ | 2.083,3 cu ft |
| Trọng lượng container | 4.110 kg | 9.062 lbs |
| Trọng lượng hàng hóa | 28.390 kg | 62.588 lbs |
| Trọng lượng tối đa | 32.500 kg | 71.650 lbs |
Kích Thước Container Lạnh 40 Cao (HC-RF)
Container 40 feet Cao lạnh tương tự như container 40 feet lạnh, nhưng có chiều cao cao hơn. Cụ thể về kích thước container lạnh 40 như sau:
| Thông số kỹ thuật | Kích thước (mm) | Kích thước (ft) |
| Bên ngoài (Phủ bì) | ||
| Chiều dài | 12.190 | 40 |
| Chiều rộng | 2.440 | 8 |
| Chiều cao | 2.895 | 9 ft 6.0 in |
| Bên trong (Lọt lòng) | ||
| Chiều dài | 11.572 | 37 ft 11.6 in |
| Chiều rộng | 2.296 | 7 ft 6.4 in |
| Chiều cao | 2.521 | 8 ft 3.3 in |
| Cửa container | ||
| Chiều rộng | 2.296 | 7 ft 6.4 in |
| Chiều cao | 2.494 | 8 ft 2.2 in |
| Thể tích | 66,98 m³ | 2.369,8 cu ft |
| Trọng lượng container | 4.290 kg | 9.458 lbs |
| Trọng lượng hàng hóa | 28.210 kg | 62.192 lbs |
| Trọng lượng tối đa | 32.500 kg | 71.650 lbs |
Kích Thước Container 45 feet lạnh
Container 45 feet (45 ft High Cube container) hiện tại ở Việt Nam không được sử dụng phổ biến bởi hầu hết các hãng tàu. Khi yêu cầu báo giá cho loại container này, thường phải đợi rất lâu mới có được thông tin về giá cước. Container 45 feet thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa lớn. Điểm nhận dạng chủ yếu của loại container này là số 45 được in trên vách và trên cửa của container. Mặc dù dung tích của container 45 feet tương đương với 2.25 TEU, nhưng do thói quen, một số người cũng gọi nó là 2 TEU. Điều này có thể là do, khi nhìn chung, container 45 feet tạo ra cảm giác như là một container 40 feet có một phần “dư” thêm nhú ra.
| Thông Số Kỹ Thuật (45’HC) | Kích cỡ | ||
|
Bên Ngoài
|
Dài | 13,716 mm | 45 ft |
| Rộng | 2,500 mm | 8 ft 2 in | |
| Cao | 2,896 mm | 9 ft 6 in | |
|
Bên Trong
|
Dài | 13,556 mm | 44 ft 5 in |
| Rộng | 2,438 mm | 8 ft 0 in | |
| Cao | 2,695 mm | 8 ft 10 in | |
| Thể Tích | 86.1 m3 | ||
| Trọng lượng hàng Max (Payload) | Khoảng 25,680 kg | ||
Tham khảo chi tiết: Kích thước container 45 feet tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật
Tiêu chuẩn về tải trọng và kích thước Container lạnh
Về chiều dài của container
Các số hiệu ghi trên container phải tuân theo tiêu chuẩn ISO chung. Tiêu chuẩn ISO 668:1995 quy định về kích thước và tải trọng của container. Để đáp ứng tiêu chuẩn ISO 668:1995, các loại container cần có chiều rộng khoảng 2,438mm (8ft).Về chiều cao của containerChiều dài của container 40 feet được xác định là chuẩn, vì vậy, các loại container có chiều dài ngắn hơn cần được thiết kế để có khả năng xếp chồng lên container 40 và cần có một khoảng trống xấp xỉ 3 inch để đảm bảo an toàn khi chúng được xếp chồng lên nhau tại các cảng tàu. Hiện nay, chiều cao của container thường được chia thành hai loại chính:
- Loại thường với chiều cao 8 feet 6 inch (8’6”) ~ 2,590 mm.
- Loại cao với chiều cao khoảng 9 feet 6 inch (9’6”) ~ 2,895 mm.
Sự chênh lệch về chiều cao giữa hai loại container thường là khoảng 300mm (30cm), tương đương với gần 1 bàn chân (foot).Về tải trọng ContainerTrọng lượng được ghi trên các loại container không phản ánh trọng lượng của hàng hóa bên trong. Quy định đóng hàng có thể khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia.Tại Việt Nam, hiện nay, tiêu chuẩn đóng hàng theo quy định của Cục Đăng Kiểm áp dụng là TCVN 6273:2003 – “Quy phạm về chế tạo và chứng nhận Container vận chuyển bằng đường biển”. Theo tiêu chuẩn này, tải trọng cho toàn bộ các loại container 20 feet được xác định là khoảng 20,32 tấn.

Tuy container 40 feet có kích thước gấp đôi so với container 20 feet, nhưng điều này không có nghĩa là chúng có thể chở hàng hóa với trọng lượng gấp đôi. Tiêu chuẩn đóng hàng theo quy định của Cục Đăng Kiểm theo TCVN 6273:2003. Quý khách có thể theo dõi tiêu chuẩn TẠI ĐÂY.
Lưu ý khi lựa chọn kích thước cont lạnh
Để lựa chọn container lạnh phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài, quý khách nên lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:
- Ưu tiên lựa chọn container có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ thông tin xuất xứ và chế độ bảo hành minh bạch nhằm hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình sử dụng.
- Cân nhắc kỹ kích thước cont lạnh sao cho phù hợp với nhu cầu lưu trữ, vận chuyển hàng hóa cũng như diện tích lắp đặt thực tế.
- Thống nhất trước với đơn vị cung cấp về thời gian giao nhận, vị trí đặt container và các yêu cầu liên quan để quá trình vận chuyển, lắp đặt diễn ra thuận lợi.
Ngoài ra, khi mua hoặc thuê container lạnh, quý khách nên tìm hiểu kỹ thông số kỹ thuật và khả năng vận hành để lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với mục đích sử dụng.
Nếu cần tư vấn chi tiết về kích thước, giá thành hoặc lựa chọn container lạnh phù hợp, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0901.535.535 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
Một số câu hỏi về kích thước cont lạnh
Tôi có thể vận chuyển những loại hàng hóa nào trong container lạnh?
Container lạnh được sử dụng để vận chuyển và bảo quản các loại hàng hóa cần duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển. Một số mặt hàng phổ biến gồm:
- Thực phẩm đông lạnh: thịt, cá, hải sản, xúc xích, thực phẩm chế biến sẵn
- Rau củ, trái cây tươi cần bảo quản lạnh
- Sữa, bánh kẹo, nước giải khát
- Dược phẩm, vaccine, thiết bị y tế
- Hoa tươi và các sản phẩm nông nghiệp
- Hóa chất hoặc nguyên liệu yêu cầu nhiệt độ bảo quản riêng
Tùy theo từng loại hàng hóa, container lạnh có thể điều chỉnh nhiệt độ phù hợp từ làm mát đến cấp đông sâu để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
1. Container lạnh 20 feet chở được tối đa bao nhiêu?
Container lạnh 20 feet có khả năng chở tối đa khoảng 27.280 kg hàng hóa (khoảng 27 tấn), tùy theo tiêu chuẩn của từng hãng sản xuất và loại hàng vận chuyển. Tổng trọng lượng tối đa của container thường đạt khoảng 30.480 kg, bao gồm cả trọng lượng vỏ container.
2. Container lạnh 40 feet chứa được bao nhiêu CBM?
Container lạnh 40RF có dung tích khoảng 58.92 m³.
3. Mức chi phí vận chuyển container lạnh là bao nhiêu?
Chi phí vận chuyển container phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và loại container, quãng đường vận chuyển và phương thức vận chuyển.
> Tham khảo thêm: Các loại phụ phí trong vận tải container
4. Đơn vị đo kích cỡ container lạnh trên thực tế là gì?
Quý khách sẽ thường xuyên bắt gặp những thông tin, thông số về container lạnh dưới dạng feet, inch. Đây là những đơn vị theo quy chuẩn của các nước Anh, Mỹ. Tuy nhiên, ở Việt Nam, chúng ta lại thông dụng hơn với đơn vị là mét.
Vì vậy, Hi-tech Container sẽ chia sẻ bảng quy đổi đơn vị dưới đây để quý khách có thể dễ dàng theo dõi kích thước thùng container lạnh dễ dàng hơn.
1 feet = 0.3048 m
Trong đó: Feet là đơn vị đo lường phổ biến tại các nước như Mỹ, Anh,… đơn vị này được ký hiệu là ft hoặc dấu phẩy đơn.
1 inch = 0.0254 m
Trong đó: Inch cũng là một đơn vị đo lường phổ biến tương tự như feet.
5. Container lạnh HC-RF khác gì container RF thường?
HC-RF có chiều cao lớn hơn khoảng 30cm giúp tăng thể tích chứa hàng và khả năng xếp pallet.
6. Container lạnh có dùng làm kho lạnh được không?
Có. Hiện nay nhiều doanh nghiệp sử dụng reefer container làm kho lạnh bảo quản thực phẩm, thủy sản hoặc kho đông mini.
Tổng kết, kích thước thùng container lạnh đóng vai trò quan trọng trong ngành vận tải logistics, đặc biệt là khi vận chuyển hàng hóa đòi hỏi điều kiện nhiệt độ ổn định. Việc hiểu rõ về các kích thước này giúp doanh nghiệp và ngành công nghiệp nhanh chóng và hiệu quả hơn trong quản lý và vận hành logistics của mình.
> Có thể bạn cần:
- Báo giá Container lạnh – Giá bán & Cho thuê container lạnh TPHCM
- Làm kho lạnh bằng Container tại TP.HCM
- Công ty cho thuê kho lạnh uy tín TP.HCM
===========================
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HITECH CONTAINER
Địa chỉ CN1 – Depot1: 27B Quốc Lộ 1A, P. Linh Xuân, TP. Thủ Đức, TP.HCM
Địa chỉ CN2 – Depot2: Số 522 đường 990, Phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP.HCM
HOTLINE: 0901 535 535



